triết lí

triết lí

Một người thầy giảng giải triết lí cho học trò dưới gốc cây cổ thụ.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Hệ thống tư tưởng, quan điểm về cuộc sống vũ trụ: "triết lí" chỉ một tập hợp các nguyên lý, tư tưởng cốt lõi giải thích bản chất của sự vật, hiện tượng, hoặc định hướng cách sống của con người.
    • Quan điểm, cách nhìn nhận riêng: "triết lí" cũng được dùng để chỉ một quan điểm sống, một cách suy nghĩ mang tính chiêm nghiệm, thường được đúc kết từ kinh nghiệm cá nhân.
  2. Danh từ (không đếm được):

    • Môn học về những vấn đề cơ bản của tồn tại nhận thức: "triết lí" đồng nghĩa với "triết học" trong ngữ cảnh học thuật, nhưng thường mang tính khái quát hơn.
dụ sử dụng
  • Danh từ (hệ thống tư tưởng):

    • TriếtNho gia ảnh hưởng sâu sắc đến văn hóa Việt Nam. (Hệ thống tư tưởng của Nho giáo tác động mạnh mẽ đến đời sống người Việt.)
    • Triếtsống của ông "cho đi nhận lại". (Quan điểm sống của ông dựa trên sự sẻ chia.)
  • Danh từ (quan điểm riêng):

    • Đừng triếtnữa, hãy làm việc đi! (Đừng đưa ra những quan điểm dài dòng nữa, hãy hành động!)
    • Anh ấy một triếtrất hay về tình bạn. (Anh ấy sở hữu một cách nhìn sâu sắc về tình bạn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "triếtnhân sinh": quan điểm về cuộc đời cách sống của con người.

    • Triếtnhân sinh của người xưa thường gắn với thiên nhiên. (Quan điểm sống của người cổ đại thường hòa hợp với tự nhiên.)
  • "triếtkinh doanh": nguyên tắc cốt lõi trong hoạt động kinh doanh.

    • Công ty này xây dựng triếtkinh doanh dựa trên sự bền vững. (Nguyên tắc kinh doanh của công ty này phát triển lâu dài.)
Biến thể từ gần giống
  • Triết học (danh từ): môn học nghiên cứu về những vấn đề cơ bản của tồn tại, nhận thức, giá trị.

    • Triết học phương Tây nhiều trường phái khác nhau. (Môn triết họcphương Tây đa dạng về tư tưởng.)
  • luận (danh từ): hệ thống lý thuyết, lập luận chặt chẽ về một vấn đề.

    • luận của ông ấy rất sâu sắc. (Hệ thống lập luận của ông ấy chiều sâu.)
Từ đồng nghĩa
  • Tư tưởng: hệ thống quan điểm, ý thức hệ.
  • Quan niệm: cách nhìn nhận, đánh giá về một vấn đề.
  • Châm ngôn: câu nói ngắn gọn, mang tính triết lí.
Thành ngữ liên quan
  • Triếtsống: quan điểm sống được đúc kết từ trải nghiệm.
    • Triếtsống của người Việt "uống nước nhớ nguồn". (Quan điểm sống của người Việt đề cao lòng biết ơn.)