triết lí
Định nghĩa
Danh từ:
- Hệ thống tư tưởng, quan điểm về cuộc sống và vũ trụ: "triết lí" chỉ một tập hợp các nguyên lý, tư tưởng cốt lõi giải thích bản chất của sự vật, hiện tượng, hoặc định hướng cách sống của con người.
- Quan điểm, cách nhìn nhận riêng: "triết lí" cũng được dùng để chỉ một quan điểm sống, một cách suy nghĩ mang tính chiêm nghiệm, thường được đúc kết từ kinh nghiệm cá nhân.
Danh từ (không đếm được):
- Môn học về những vấn đề cơ bản của tồn tại và nhận thức: "triết lí" đồng nghĩa với "triết học" trong ngữ cảnh học thuật, nhưng thường mang tính khái quát hơn.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (hệ thống tư tưởng):
- Triết lí Nho gia ảnh hưởng sâu sắc đến văn hóa Việt Nam. (Hệ thống tư tưởng của Nho giáo tác động mạnh mẽ đến đời sống người Việt.)
- Triết lí sống của ông là "cho đi là nhận lại". (Quan điểm sống của ông dựa trên sự sẻ chia.)
Danh từ (quan điểm riêng):
- Đừng triết lí nữa, hãy làm việc đi! (Đừng đưa ra những quan điểm dài dòng nữa, hãy hành động!)
- Anh ấy có một triết lí rất hay về tình bạn. (Anh ấy sở hữu một cách nhìn sâu sắc về tình bạn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"triết lí nhân sinh": quan điểm về cuộc đời và cách sống của con người.
- Triết lí nhân sinh của người xưa thường gắn với thiên nhiên. (Quan điểm sống của người cổ đại thường hòa hợp với tự nhiên.)
"triết lí kinh doanh": nguyên tắc cốt lõi trong hoạt động kinh doanh.
- Công ty này xây dựng triết lí kinh doanh dựa trên sự bền vững. (Nguyên tắc kinh doanh của công ty này là phát triển lâu dài.)
Biến thể và từ gần giống
Triết học (danh từ): môn học nghiên cứu về những vấn đề cơ bản của tồn tại, nhận thức, và giá trị.
- Triết học phương Tây có nhiều trường phái khác nhau. (Môn triết học ở phương Tây đa dạng về tư tưởng.)
Lí luận (danh từ): hệ thống lý thuyết, lập luận chặt chẽ về một vấn đề.
- Lí luận của ông ấy rất sâu sắc. (Hệ thống lập luận của ông ấy có chiều sâu.)
Từ đồng nghĩa
- Tư tưởng: hệ thống quan điểm, ý thức hệ.
- Quan niệm: cách nhìn nhận, đánh giá về một vấn đề.
- Châm ngôn: câu nói ngắn gọn, mang tính triết lí.
Thành ngữ liên quan
- Triết lí sống: quan điểm sống được đúc kết từ trải nghiệm.
- Triết lí sống của người Việt là "uống nước nhớ nguồn". (Quan điểm sống của người Việt đề cao lòng biết ơn.)